phấn trần
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ làm sạch bụi: Một loại chổi nhỏ, thường có cán dài, phần đầu được làm từ lông vũ mềm (như lông gà, lông đà điểu) hoặc sợi tổng hợp, dùng để quét bụi bám trên các bề mặt đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chị lao công dùng phấn trần để lau bụi trên kệ sách.
- Trước khi lau nhà, bà tôi thường dùng phấn trần phủi bụi trên bàn thờ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dùng phấn trần": hành động sử dụng dụng cụ này để làm sạch bụi.
- Muốn bụi không bay mù mịt, bạn nên dùng phấn trần trước khi lau bằng khăn ướt.
Biến thể và từ gần giống
- Chổi lông (danh từ): Một tên gọi khác cho phấn trần, nhấn mạnh chất liệu làm từ lông.
- Chổi phủi bụi (danh từ): Cụm từ mô tả chức năng của phấn trần.
Từ đồng nghĩa
- Chổi quét bụi: Dụng cụ có chức năng tương tự.
Thành ngữ liên quan
- "Nhẹ như phấn trần": Thành ngữ ví von ý chỉ một thứ gì đó rất nhẹ nhàng, thanh thoát.
- Bước chân cô ấy nhẹ như phấn trần.